VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "sáng mai" (1)

Vietnamese sáng mai
button1
English Ntomorrow's morning
Example
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning
My Vocabulary

Related Word Results "sáng mai" (0)

Phrase Results "sáng mai" (4)

sáng mai anh có nhà không?
Will you be home tomorrow morning?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning
Chúng tôi có họp online vào sáng mai.
We have an online meeting tomorrow morning.
Anh ấy sẽ dự cuộc họp vào sáng mai.
He will attend the meeting tomorrow morning.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y